VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chất lượng" (1)

Vietnamese chất lượng
button1
English Nquality
Example
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
My Vocabulary

Related Word Results "chất lượng" (2)

Vietnamese nâng cao chất lượng
English Nimprove quality
Example
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
My Vocabulary
Vietnamese chất lượng cao
English Phrasehigh quality
Example
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
My Vocabulary

Phrase Results "chất lượng" (7)

âm thanh chất lượng cao
high quality sound
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
Chúng ta cần cải thiện chất lượng dịch vụ.
We need to improve service quality.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
We guarantee the product quality.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y