menu_book
Headword Results "chất lượng" (1)
English
Nquality
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
swap_horiz
Related Words "chất lượng" (2)
nâng cao chất lượng
English
Nimprove quality
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
chất lượng cao
English
Phrasehigh quality
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
format_quote
Phrases "chất lượng" (9)
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
đảm bảo chất lượng
guarantee quality
Chúng ta cần cải thiện chất lượng dịch vụ.
We need to improve service quality.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Cần nâng cao chất lượng giáo dục.
We need to improve the quality of education.
Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
We guarantee the product quality.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
Scheme for developing 1 million hectares of high-quality, low-emission rice linked to green growth.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng là ưu tiên hàng đầu.
Training high-quality human resources is a top priority.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index